Vùng trũng dưới mắt là một trong những dấu hiệu lão hóa sớm, thường biểu hiện bằng rãnh sâu kéo dài từ góc trong mắt đến má giữa, tạo cảm giác mệt mỏi, hốc hác. Bài viết này từ Bác sĩ Hạ Quân Y sẽ đưa ra một số phương pháp làm đầy vùng trũng mắt phổ biến hiện nay và các ưu, nhược điểm của những phương pháp này.
Nguyên nhân hình thành vùng trũng mắt
Rãnh lệ (tear trough) là vùng lõm nằm giữa mí mắt dưới và má, khiến đôi mắt trông mệt mỏi hoặc hốc hác hơn. Theo thời gian, cấu trúc da, mỡ, cơ và xương ở khu vực này thay đổi, làm vùng da dưới mắt mất độ đầy tự nhiên và xuất hiện trũng sâu.
Cụ thể, trũng mắt (tear trough deformity) có thể hình thành do:
- Teo da và mô dưới da: khi lớp da và mô đệm dưới da mỏng đi, vùng dưới mắt mất độ phồng tự nhiên, tạo cảm giác lõm (B).
- Thay đổi cấu trúc mô mềm: sự suy yếu của các lớp mô nâng đỡ khiến rãnh lệ (nasojugal) dần hiện rõ (C).
- Co rút cơ quanh mắt: cơ vòng mi (orbicularis oculi) hoạt động quá mức hoặc thói quen nheo mắt thường xuyên làm vùng này bị kéo xuống (D).
- Thoát vị mỡ hốc mắt: phần mỡ bên trong hốc mắt sa xuống, tạo bọng mỡ ở mí dưới, làm rãnh lệ lộ rõ hơn (E).
- Tiêu xương vùng má: khi xương gò má và hốc mắt tiêu dần theo tuổi tác, kết hợp với sự teo mô mềm, vùng dưới mắt sẽ trũng sâu hơn (F).
Những thay đổi này thường diễn ra âm thầm qua nhiều năm khiến khuôn mặt trông mệt mỏi dù cơ thể vẫn khỏe mạnh.
Cách nhận biết mức độ trũng mắt
Có nhiều cách phân loại trũng mắt trong y học, trong đó phân loại theo Hirmand (2010) là một trong những hệ thống được sử dụng phổ biến nhất. Trong thực hành thẩm mỹ, các Bác sĩ thường dựa vào phân loại này để xác định mức độ lõm, tình trạng mô mỡ và độ lỏng lẻo của da quanh mắt, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng trường hợp.

Hệ thống này chia trũng mắt thành ba mức độ dựa trên độ sâu và phạm vi vùng lõm:
- Mức độ I: vùng lõm nhẹ chỉ xuất hiện ở góc trong của mắt. Má trung tâm hơi phẳng, tổng thể gương mặt vẫn hài hòa.
- Mức độ II: rãnh lệ kéo dài hơn, lan ra cả vùng giữa và ngoài của mắt. Má giữa bắt đầu xẹp nhẹ khiến gương mặt trông mệt mỏi hơn.
- Mức độ III: lõm sâu toàn diện, chạy từ góc trong đến vùng ngoài mắt. Tình trạng này thường đi kèm thiếu hụt mô mỡ và tiêu xương vùng gò má, khiến khuôn mặt già hơn so với tuổi thật.
Top 3 phương pháp điều trị hiệu quả cho tình trạng trũng mắt hiện nay
Tiêm chất làm đầy hyaluronic acid (filler HA)
Tiêm filler HA là phương pháp phổ biến nhất hiện nay để khắc phục vùng trũng mắt. Nhờ khả năng làm đầy thể tích tức thì, phương pháp này giúp vùng mắt sáng và tươi tắn hơn ngay sau khi thực hiện.
Filler HA được chọn cho vùng mắt cần có đặc tính rất chuyên biệt:
- Độ liên kết chéo thấp: giúp chất làm đầy hòa hợp với mô tự nhiên.
- Độ nhớt và độ đàn hồi thấp (G’ < 200Pa): dễ phân tán, tạo bề mặt mượt mà, không gồ cục.
- Khả năng ngậm nước thấp: hạn chế sưng sau tiêm và mang lại hiệu ứng tự nhiên.
Kỹ thuật tiêm thường sử dụng kim đầu tù (cannula) để giảm nguy cơ bầm tím và tổn thương mạch máu. Filler được đặt ngay dưới cơ vòng mắt hoặc trên màng xương, tùy theo cấu trúc từng người. Theo nghiên cứu của Goldberg (2010), 84% bệnh nhân hài lòng sau 3 tháng tiêm filler HA, hiệu quả duy trì trung bình 9-12 tháng.
Tiêm mỡ tự thân (autologous fat transfer)
Tiêm mỡ tự thân là phương pháp sử dụng chính lượng mỡ của cơ thể để làm đầy vùng lõm dưới mắt. Mỡ thường được lấy từ bụng, đùi hoặc hông, sau đó lọc và ly tâm trước khi cấy lại vào vùng trũng mắt.
Chỉ định tiêm mỡ tự thân
- Hõm mắt sâu do tuổi tác hoặc cơ địa.
- Rãnh lệ kéo dài khiến khuôn mặt trông mệt mỏi.
- Mắt hốc hác, gầy gò sau giảm cân.
- Không muốn sử dụng filler nhân tạo.
Ưu điểm của tiêm mỡ tự thân
- Tự nhiên, tương thích sinh học cao vì dùng mỡ của chính người tiêm.
- Hiệu quả lâu dài hơn filler, một phần mỡ có thể tồn tại vĩnh viễn nếu được cấy đúng lớp.
- Ít rủi ro dị ứng do không chứa thành phần nhân tạo.
- Mỡ chứa tế bào gốc có thể hỗ trợ trẻ hóa da vùng mắt.
Nhược điểm và biến chứng có thể gặp
- Khoảng 30-50% lượng mỡ có thể bị cơ thể hấp thu trong 3 tháng đầu.
- Có thể hình thành u cục hoặc vùng không đều nếu tiêm quá nông hoặc mỡ không phân bố đều.
- Dễ bầm tím, sưng kéo dài do vùng mắt có nhiều mao mạch nhỏ.
- Nguy cơ hình thành nang dầu nếu mỡ bị vón cục, không tan hoàn toàn.
- Rất hiếm gặp nhưng có thể xảy ra tắc mạch nếu mỡ đi vào mạch máu, cần Bác sĩ có kỹ thuật cao xử lý kịp thời.
Tiêm các chất kích thích sinh học (biostimulator)
Tiêm chất kích thích sinh học là phương pháp trẻ hóa vùng trũng mắt hiện đại, giúp làn da tự phục hồi từ bên trong. Thay vì chỉ làm đầy như filler, biostimulator kích thích cơ thể tăng sinh collagen và elastin, giúp vùng da dưới mắt dần săn chắc, sáng khỏe và đầy đặn tự nhiên theo thời gian. Tiêm chất kích thích sinh học đang được ứng dụng ngày càng nhiều trong thẩm mỹ nội khoa, thay thế hoặc kết hợp với filler và mỡ tự thân.
Chỉ định tiêm các chất kích thích sinh học
- Trũng mắt nhẹ đến trung bình do mất mô nâng đỡ.
- Da vùng dưới mắt mỏng, bắt đầu lão hóa.
- Rãnh lệ kèm tăng sắc tố nhẹ.
- Quầng thâm hoặc bọng mắt nhỏ không do mỡ.
Biến chứng có thể gặp khi tiêm vùng trũng mắt và cách xử lý

Vùng dưới mắt rất nhạy cảm, tập trung nhiều mạch máu và dây thần kinh. Vì vậy, dù các phương pháp tiêm làm đầy hay trẻ hóa đều an toàn khi thực hiện đúng kỹ thuật, vẫn có thể xảy ra một số biến chứng nhẹ hoặc hiếm gặp.
Biến chứng khi tiêm filler HA cho vùng mắt
| Biến chứng | Nguyên nhân | Dấu hiệu | Xử lý |
| Sưng nề kéo dài | Filler hút nước nhiều, tiêm quá nông hoặc quá liều | Sưng nhẹ đến vừa, không giảm sau 1-2 tuần | Theo dõi 1-2 tuầnMassage nhẹThuốc kháng viêm (kháng histamine, corticoid liều thấp)Tiêm hyaluronidase nếu không cải thiện |
| Hiệu ứng Tyndall | Tiêm quá nông, ánh sáng khúc xạ qua filler | Da vùng tiêm ánh xanh tím, thường không đau | Tiêm hyaluronidase liều thấpKhông dùng laser/ánh sáng |
| U cục, lồi lõm | Tiêm không đều, dùng filler độ nhớt cao | Cảm giác gợn sóng, cục nhỏ dưới da | MassageTiêm hyaluronidaseTheo dõi dài hạn nếu là mô hạt |
| Bầm máu, tụ máu | Chọc vào mao mạch nhỏ, kỹ thuật tiêm sai | Mảng tím dưới da, sưng nhẹ | Chườm lạnh 24 giờ đầuBôi arnica, vitamin KTránh kháng đông trước tiêm |
| Tắc mạch (nguy hiểm) | Filler vào động mạch (võng mạc, mặt) | Mờ mắt, mù đột ngột, đau dữ dội, da tím hoặc hoại tử | Tiêm hyaluronidase liều cao nhiều điểmMassage mạnhChườm ấmUống aspirinOxy cao áp nếu cóChuyển viện khẩn cấp |
Biến chứng khi tiêm chất kích thích sinh học cho vùng mắt
| Biến chứng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| Bầm tím, sưng nhẹ | Chọc mạch máu dưới da | Dùng cannula, chườm lạnh sau tiêm |
| Mất cân đối hai bên | Phân bố không đều | Đo vẽ kỹ, tiêm từ từ từng lớp |
| Nốt nhỏ, gợn | Tiêm quá nông hoặc sai lớp | Massage nhẹ, tan tự nhiên sau 1-2 tuần |
| Tắc mạch (hiếm gặp) | Biostimulator đi vào mạch máu hoặc chèn ép mạch máu do tiêm lượng lớn | Không có thuốc giải, nên tiêm thuốc đúng lớp, đúng giải phẫu, tiêm lượng nhỏ |
| Phản ứng u hạt | Phản ứng quá mẫn chậm | Tiêm corticoid nội tổn thương (triamcinolone)Uống kháng sinh kháng viêm (doxycycline, minocycline, macrolide)Trường hợp nặng: tiêm 5-FU, corticoid toàn thân hoặc phẫu thuật lấy bỏ |
| Phản ứng viêm muộn | Phản ứng viêm không đặc hiệu | Kháng sinh nếu nghi biofilm (quinolone, tetracycline)Corticoid đường uống (prednisone liều giảm dần)Tránh tiêm thêm hoặc tác động cơ học vùng bị viêmMột số ca đáp ứng với tiêm hyaluronidase nếu có tiêm HA phối hợp |
Việc xử lý các biến chứng này đòi hỏi Bác sĩ có chuyên môn và kinh nghiệm, nắm vững kỹ thuật tiêm vùng tear trough cùng các phác đồ can thiệp phù hợp. Do đó, khách hàng nên thực hiện tại cơ sở uy tín được trang bị thiết bị hỗ trợ như siêu âm định vị và hệ thống hồi sức trong trường hợp khẩn cấp.
Ai phù hợp với phương pháp tiêm chất làm đầy trũng mắt?
Không phải ai có rãnh lệ hay vùng lõm dưới mắt cũng có thể tiêm chất làm đầy. Trước khi thực hiện, Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng da, mỡ và cơ quanh mắt để đảm bảo độ an toàn và hiệu quả.
Những người phù hợp để tiêm làm đầy vùng trũng mắt thường có các đặc điểm sau:
- Rãnh lệ rõ nhưng bọng mỡ dưới mắt ít hoặc không đáng kể.
- Da vùng quanh mắt còn độ đàn hồi, không quá mỏng hay chảy xệ.
- Không có tăng sắc tố sậm màu ở vùng mí dưới.
- Không bị phì đại cơ quanh mắt hay giữ nước vùng hốc mắt.
- Không mắc các bệnh lý viêm da, rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông.
Để xác định chính xác mức độ phù hợp, Bác sĩ thường sử dụng thang điểm Glogau, đây là công cụ giúp đánh giá độ lỏng lẻo da, bọng mỡ, sắc tố và khả năng giữ nước vùng mắt.
| Điểm số | Phì đại cơ vòng mắt | Tăng sắc tố | Độ lỏng lẻo cơ – da (Glogau) | Sa túi mỡ | Giữ nước |
| 0 | Không có | Không có | Tối thiểu | Tối thiểu | Không có |
| 1 | Không rõ rệt lắm | Không rõ rệt lắm | Độ 1 | Nhẹ | Nhẹ |
| 2 | Rõ rệt | Rõ rệt | Độ 2 | Vừa phải | – |
| 3 | – | – | Độ 3 | Nặng | Vừa phải |
| 4 | – | – | Độ 4 | – | Nặng |
Kết quả được tính tổng điểm để xác định khả năng tiêm:
- Dưới 2 điểm: làn da lý tưởng để tiêm chất làm đầy.
- Từ 2-8 điểm: có thể cân nhắc tiêm sau khi Bác sĩ đánh giá chi tiết tình trạng da và mô quanh mắt.
- Trên 8 điểm: không nên tiêm vì vùng da đã lão hóa nặng hoặc có nhiều yếu tố chống chỉ định.
So sánh 3 phương pháp tiêm làm đầy trũng mắt: filler HA, mỡ tự thân và biostimulator
| Tiêu chí | Filler HA | Mỡ tự thân | Biostimulator |
| Cơ chế | Làm đầy tức thì bằng HA có liên kết chéo | Cấy mô mỡ tự thân, một phần sống vĩnh viễn | Kích thích tăng sinh collagen, tái cấu trúc mô |
| Hiệu quả thấy rõ | Ngay sau tiêm | 2-4 tuần, sau khi hết sưng | Sau 2-4 tuần, tăng dần theo thời gian |
| Tác dụng kéo dài | 6-12 tháng | 1-5 năm (tùy hấp thu) | 12-18 tháng (tùy loại) |
| Tính tương thích | Cao, sinh học tốt | Rất cao (mỡ tự thân) | Cao, ít nguy cơ dị ứng |
| Nguy cơ sưng nề kéo dài | Thấp – vừa | Vừa – cao | Thấp |
| Nguy cơ hiệu ứng Tyndall | Có nếu tiêm nông | Không | Không |
| Rủi ro tắc mạch | Có nếu tiêm sai lớp | Rất hiếm nhưng nguy hiểm nếu xảy ra | Hiếm, đặc biệt nếu dùng cannula |
| Khả năng cải thiện sắc tố/quầng thâm | Giới hạn | Không rõ ràng | Có (đặc biệt Rejuran I) |
| Phù hợp da mỏng quanh mắt | Cần chọn filler ít hút nước (Restylane, Teosyal…) | Hạn chế (dễ lộ u cục nếu hấp thu không đều) | Phù hợp (Rejuran I, Juvelook) |
| Tác dụng trẻ hóa da | Không đáng kể | Có, nếu mỡ tiêm vào chứa nhiều tế bào gốc | Tăng sinh collagen rõ rệt, làm sáng và săn chắc da |
| Kỹ thuật thực hiện | Tương đối đơn giản, sử dụng cannula hoặc kim nhọn | Cần hút – xử lý – cấy mỡ đúng lớp | Tiêm vi điểm hoặc kỹ thuật BAP, vi điểm, tiêm bằng cannula |
| Thời gian phục hồi | 1-3 ngày | 5-7 ngày (sưng và bầm vùng mắt và vùng hút mỡ) | 1-3 ngày, sưng nhẹ |
| Khả năng kết hợp với phương pháp khác | Dễ kết hợp (laser, PRP…) | Có thể kết hợp nhưng cần giãn cách thời gian | Dễ kết hợp (laser, PRP…) |
| Chi phí | Trung bình đến cao, tùy thương hiệu filler sử dụng | Cao (do phẫu thuật nhẹ) | Cao (vì sản phẩm công nghệ cao) |
Theo phân tích hệ thống đăng trên Aesthetic Surgery Journal (2021):
- Filler HA cho tỷ lệ hài lòng cao nhất và ít biến chứng hơn.
- Mỡ tự thân phù hợp với người có rãnh sâu nhưng kỹ thuật thực hiện phức tạp và khó chuẩn hóa.
- Các hoạt chất sinh học như polynucleotide (PN) và PLLA giúp cải thiện rõ chất lượng da, đặc biệt sau 2-3 buổi tiêm.
Các chuyên gia khuyến cáo nên bắt đầu với filler HA liều thấp để đánh giá phản ứng mô và hiệu quả thẩm mỹ, sau đó có thể phối hợp thêm biostimulator nếu cần tái tạo nền da sâu và duy trì kết quả lâu dài hơn.
Để đặt lịch khám và tư vấn, Quý khách vui lòng bấm số hotline 0355 887 599 hoặc liên hệ qua kênh Bác sĩ Hạ Quân Y.
